cảnh tỉnh

Học thuật
Thân thiện
cảnh tỉnh

Một câu chuyện ngắn đã cảnh tỉnh anh ấy về sự nguy hiểm của việc lái xe bất cẩn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho nhận ra sự sai lầm, nguy hiểm để sửa chữa, thay đổi: Hành động đánh thức, mở mắt cho ai đó để họ nhận thức về một lỗi lầm, một mối nguy hiểm hoặc tình huống xấu đang hoặc sắp xảy ra, từ đó thức tỉnh sửa đổi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Lời nói chân tình của bạn đã cảnh tỉnh anh ta, giúp anh nhận ra con đường mình đang đi sai lầm.
    • Sự cố mất điện trên diện rộng hồi chuông cảnh tỉnh về tình trạng lưới điện quá tải xuống cấp.
    • Bài báo mục đích cảnh tỉnh cộng đồng trước những thông tin giả mạo đang lan tràn trên mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ ngầm ẩn trong cụm từ: Từ này thường xuất hiện trong các cụm như "hồi chuông cảnh tỉnh", "lời cảnh tỉnh", nơi mang sắc thái của một danh từ chỉ sự cảnh báo mạnh mẽ, thức tỉnh.
    • Tai nạn thảm khốc đó phải một hồi chuông cảnh tỉnh cho tất cả các tài xế về sự nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.
    • Anh ta đã phớt lờ mọi lời cảnh tỉnh từ gia đình cuối cùng phải trả giá đắt.
Biến thể từ gần giống
  • Cảnh báo (động từ): Báo trước về một điều nguy hiểm, rủi ro có thể xảy ra. "Cảnh tỉnh" mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào việc đánh thức để thay đổi nhận thức hành động, trong khi "cảnh báo" thiên về thông báo sự việc.
  • Thức tỉnh (động từ): Làm cho tỉnh ngộ, nhận ra chân lý, thoát khỏi trạng thái mê muội. "Thức tỉnh" có thể dùng trong cả ngữ cảnh tâm linh, đạo đức rộng hơn, còn "cảnh tỉnh" thường gắn với một sai lầm hoặc nguy cơ cụ thể.
  • Cảnh cáo (động từ): Răn đe, nhắc nhở một cách chính thức về một hành vi sai trái, thường tính chất hành chính, kỷ luật.
Từ đồng nghĩa
  • Thức tỉnh: (làm cho) tỉnh ngộ ra.
  • Mở mắt: (làm cho) nhìn thấy sự thật.
  • Giác ngộ: (làm cho) hiểu ra lẽ phải, chân lý (thườngmức độ sâu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cảnh tỉnh".

Thành ngữ liên quan
  • Chuông cảnh tỉnh: Một hình ảnh ẩn dụ chỉ dấu hiệu, sự kiện hoặc lời nói tác dụng mạnh mẽ như tiếng chuông đánh thức người ta khỏi sự mê muội, sai lầm.
    • Biến đổi khí hậu với những hiện tượng thời tiết cực đoan chính hồi chuông cảnh tỉnh cho toàn nhân loại.
cảnh tỉnh

Một câu chuyện ngắn đã cảnh tỉnh anh ấy về sự nguy hiểm của việc lái xe bất cẩn.

  1. đgt. (H. cảnh: đánh thức; tỉnh: tỉnh lại) Làm cho thấy sự sai lầm sửa chữa: Bác Hồ đã cảnh tỉnh chúng ta về nguy cơ đó (HgTùng).